WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
泉水
HSK3
n
0 · Lv.1
quánshuǐ
nước suối
漢越 tuyền thủy
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
温泉水
wēn quán shuǐ
HSK7-9
nước suối nóng dùng cho mục đích y tế
矿泉水
kuàngquánshuǐ
HSK3
nước khoáng; nước suối
矿泉水盐
kuàng quán shuǐ yán
HSK4
muối từ nước khoáng
查词
复习
真题
工具
我的