拼
泉水
HSK3n 0 · Lv.1
quánshuǐ
nước suối
漢越 tuyền thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从地下流出来的水
等级
义项 ①n≈HSK3
nước suối
从地下流出来的水
免费例句
我去买瓶矿泉水吧,换点儿零钱。
≈HSK4
古代人用泉水酿酒。
Gǔdài rén yòng quánshuǐ niàng jiǔ.
≈HSK5
Người xưa dùng nước suối để nấu rượu.
Ancient people used spring water to make wine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分