WinHSK

泉水

HSK3n
0 · Lv.1
quánshuǐ

nước suối

漢越 tuyền thủy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从地下流出来的水
义项 nHSK3

nước suối

从地下流出来的水

免费例句

我去买瓶矿泉水吧,换点儿零钱。

HSK4

古代人用泉水酿酒。

Gǔdài rén yòng quánshuǐ niàng jiǔ.

HSK5

Người xưa dùng nước suối để nấu rượu.

Ancient people used spring water to make wine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。