WinHSK

泊位

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèi

nơi cập bến; bến tàu

berth; berthage; parking space/stall 深水 泊位 deep-water berth

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan