拼
法兰
HSK6n 0 · Lv.1
fǎlán
Bích, mặt bích (dùng trong lắp đặt vật tư cơ khí); pháp lan
flange [ 相关词条 ] 法兰盘 [名] flange plate 法兰绒 [名] [纺织] flannel
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 法兰是一种用于连接管道或设备的机械部件,通常具有平坦的表面和孔洞,用于螺栓连接。
等级
义项 ①n≈HSK6
Bích, mặt bích (dùng trong lắp đặt vật tư cơ khí); pháp lan
法兰是一种用于连接管道或设备的机械部件,通常具有平坦的表面和孔洞,用于螺栓连接。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分