WinHSK

法兰

HSK6n
0 · Lv.1
lán

Bích, mặt bích (dùng trong lắp đặt vật tư cơ khí); pháp lan

flange [ 相关词条 ] 法兰盘 [名] flange plate 法兰绒 [名] [纺织] flannel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法兰是一种用于连接管道或设备的机械部件,通常具有平坦的表面和孔洞,用于螺栓连接。
义项 nHSK6

Bích, mặt bích (dùng trong lắp đặt vật tư cơ khí); pháp lan

法兰是一种用于连接管道或设备的机械部件,通常具有平坦的表面和孔洞,用于螺栓连接。