WinHSK

法律

HSK4n
0 · Lv.1
fǎlǜ

luật; pháp luật; luật pháp

漢越 pháp luật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由立法机关制定,国家政权保证执行的行为规则法律体现统治阶级的意志,是阶级专政的工具之一
义项 nHSK4

luật; pháp luật; luật pháp

由立法机关制定,国家政权保证执行的行为规则法律体现统治阶级的意志,是阶级专政的工具之一

免费例句

法律禁止盗窃行为。

Fǎlǜ jìnzhǐ dàoqiè xíngwéi.

HSK4

Pháp luật cấm hành vi trộm cắp.

The law prohibits theft.

根据当地法律规定

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。