WinHSK

法棍

HSK6n
0 · Lv.1
gùn

bánh mỳ Pháp; bánh mỳ baguette

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢吃法棍面包配黄油。

Tā xǐhuān chī fǎgùn miànbāo pèi huángyóu.

HSK5

Cô ấy thích ăn bánh mì Pháp với bơ.

She likes to eat baguettes with butter.

法棍面包的口感非常好。

Fǎgùn miànbāo de kǒugǎn fēicháng hǎo.

HSK5

Hương vị của loại bánh mì Pháp rất ngon.

The texture of a baguette is very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan