拼
法语
HSK6n 0 · Lv.1
Fǎyǔ
tiếng Pháp
French (language) 法语 国家 French-speaking country 说 法语 speak/talk French
漢越 pháp ngữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 法国、比利时等地使用的语言
等级
义项 ①n≈HSK6
tiếng Pháp
法国、比利时等地使用的语言
免费例句
我们有法语课。
Wǒmen yǒu Fǎyǔ kè.
≈HSK4
Chúng tôi có tiết học tiếng Pháp.
We have French class.
法语是我最喜欢的外语。
Fǎyǔ shì wǒ zuì xǐhuān de wàiyǔ.
≈HSK4
Tiếng Pháp là ngoại ngữ tôi yêu thích nhất.
French is my favorite foreign language.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分