拼
法语
HSK6n 0 · Lv.1
Fǎyǔ
tiếng Pháp
French (language) 法语 国家 French-speaking country 说 法语 speak/talk French
漢越 pháp ngữ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếng Pháp
French (language) 法语 国家 French-speaking country 说 法语 speak/talk French