WinHSK

泛泛

HSK5adv, v
0 · Lv.1
fànfàn

hời hợt; sơ; qua loa

ordinary; common 泛泛 之才 mediocre person; person of mediocre ability; mediocrity [ 相关词条 ] 泛泛而谈 speak in general terms; talk in generalities 泛泛之交 bowing/casual/nodding/speaking acquaintance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不深入
  2. 普通;平平常常
义项 adv, vHSK5

hời hợt; sơ; qua loa

不深入

免费例句

他们只是泛泛之交。

Tāmen zhǐshì fànfàn zhī jiāo.

HSK6

Họ chỉ là bạn xã giao.

They are just casual acquaintances.

他只是在泛泛而谈,没有具体内容。

Tā zhǐshì zài fànfàn ér tán, méiyǒu jùtǐ nèiróng.

HSK6

Anh ấy chỉ nói chuyện qua loa, không có nội dung cụ thể.

He is just talking in generalities without specific content.

义项 adv, vHSK5

thông thường; bình thường

普通;平平常常