拼
泛红
HSK5adj 0 · Lv.1
fànhóng
đỏ bừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- flushed
- to blush
- to redden
等级
义项 ①adj≈HSK5
đỏ bừng
flushed
义项 ②adj≈HSK5
đỏ mặt
to blush
义项 ③adj≈HSK5
làm đỏ
to redden
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đỏ bừng
đỏ bừng
flushed
đỏ mặt
to blush
làm đỏ
to redden