拼
泛舟
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànzhōu
chơi thuyền; chèo thuyền du ngoạn
go boating/rowing 泛舟 西湖 go boating on the West Lake
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在湖上悠闲地泛舟。
Tāmen zài hú shàng yōuxián de fànzhōu.
≈HSK6
Họ ung dung chèo thuyền trên hồ.
They are leisurely boating on the lake.
傍晚时分,游客在河上泛舟。
Bàngwǎn shífēn, yóukè zài hé shàng fànzhōu.
≈HSK6
Lúc chiều tối, du khách chèo thuyền trên sông.
In the evening, tourists go boating on the river.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分