拼
泛读
HSK5v 0 · Lv.1
fàndú
đọc sơ; đọc lướt
extensive reading
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广泛地阅读;泛泛地阅读
等级
义项 ①v≈HSK5
đọc sơ; đọc lướt
广泛地阅读;泛泛地阅读
免费例句
我们上课时常泛读新闻报道。
Wǒmen shàngkè shí cháng fàndú xīnwén bàodào.
≈HSK6
Chúng tôi thường đọc lướt tin tức trong giờ học.
We often skim news reports in class.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分