拼
泡澡
HSK6v 0 · Lv.1
pàozǎo
tắm; ngâm mình trong bồn tắm nước ấm
take a soaking bath 泡个热水澡 have a hot bath 好好泡个澡 have a long soak in a bath
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把身体浸泡在热水中洗澡
等级
义项 ①v≈HSK6
tắm; ngâm mình trong bồn tắm nước ấm
把身体浸泡在热水中洗澡
免费例句
你泡澡的时候可以看书。
Nǐ pàozǎo de shíhou kěyǐ kàn shū.
≈HSK4
Bạn có thể đọc sách khi ngâm mình trong nước ấm.
You can read a book while taking a bath.
我常常泡澡来减压。
Wǒ chángcháng pàozǎo lái jiǎn yā.
≈HSK4
Tôi thường ngâm mình trong nước ấm để giảm căng thẳng.
I often take baths to relieve stress.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分