WinHSK

泡芙

HSK1n
0 · Lv.1
pào

bánh su kem

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种外脆内软的甜点,通常有奶油、巧克力或其他口味的馅料,常见于西式糕点中
义项 nHSK1

bánh su kem

一种外脆内软的甜点,通常有奶油、巧克力或其他口味的馅料,常见于西式糕点中

免费例句

你要不要尝一下泡芙?

Nǐ yào bù yào cháng yīxià pàofú?

HSK4

Bạn có muốn thử bánh su kem không?

Would you like to try a cream puff?

我喜欢吃泡芙。

Wǒ xǐhuān chī pàofú.

HSK4

Tôi thích ăn bánh su kem.

I like eating cream puffs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50