WinHSK

泡菜

HSK6n
0 · Lv.1
pàocài

đồ chua; dưa chua (món ăn)

pickled vegetables; pickles 四川 泡菜 Sichuan pickles 朝鲜 泡菜 Kimchi

漢越 bào thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 味清香而略酸
义项 nHSK6

đồ chua; dưa chua (món ăn)

味清香而略酸

免费例句

泡菜可以和米饭一起吃。

Pàocài kěyǐ hé mǐfàn yīqǐ chī.

HSK4

Kim chi có thể ăn cùng cơm.

Kimchi can be eaten with rice.

这泡菜是我自己做的。

Zhè pàocài shì wǒ zìjǐ zuò de.

HSK4

Món kim chi này là tôi tự làm.

This kimchi is homemade by me.