拼
波俏
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bōqiào
đẹp; xinh xắn; xinh đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 漂亮;俊俏
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đẹp; xinh xắn; xinh đẹp
漂亮;俊俏
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đẹp; xinh xắn; xinh đẹp
đẹp; xinh xắn; xinh đẹp
漂亮;俊俏