WinHSK

波兰

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
lán

Ba Lan; Poland (viết tắt là Pol.)

Poland [ 相关词条 ] 波兰共和国 [名] Republic of Poland 波兰人 [名] Pole 波兰语 [名] Polish (language)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan