拼
波动
HSK7-9v 0 · Lv.1
bōdòng
chập chờn; biến động; dao động; không ổn định
wave motion; wave 波动 速度 velocity of wave motion [ 相关词条 ] 波动方程 [名] [物理] wave equation 波动幅度 [名] fluctuation range/margin 波动汇率 [名] fluctuating exchange rate 波动力学 [名] wave mechanics 波动说 [名] [物理] wave theory 波动系数 [名] coefficient of variation
漢越 ba động
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分