波动
HSK7-9vchập chờn; biến động; dao động; không ổn định
wave motion; wave 波动 速度 velocity of wave motion [ 相关词条 ] 波动方程 [名] [物理] wave equation 波动幅度 [名] fluctuation range/margin 波动汇率 [名] fluctuating exchange rate 波动力学 [名] wave mechanics 波动说 [名] [物理] wave theory 波动系数 [名] coefficient of variation
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 起伏不定; 不稳定
- 波 (bò)
chập chờn; biến động; dao động; không ổn định
起伏不定; 不稳定
他的情绪波动很大。
Tā de qíngxù bōdòng hěn dà.
Tâm trạng của anh ấy dao động rất lớn.
His mood fluctuates a lot.
股票价格天天波动。
Gǔpiào jiàgé tiāntiān bōdòng.
Giá cổ phiếu dao động mỗi ngày.
Stock prices fluctuate every day.
sự dao động; sự biến động
波 (bò)
心率的波动正常吗?
Xīnlǜ de bōdòng zhèngcháng ma?
Sự dao động của nhịp tim có bình thường không?
Is the fluctuation in heart rate normal?
股市的波动很大。
Gǔshì de bōdòng hěn dà.
Sự biến động của thị trường chứng khoán rất lớn.
The stock market fluctuates greatly.