WinHSK

波动

HSK7-9v
0 · Lv.1
bōdòng

chập chờn; biến động; dao động; không ổn định

wave motion; wave 波动 速度 velocity of wave motion [ 相关词条 ] 波动方程 [名] [物理] wave equation 波动幅度 [名] fluctuation range/margin 波动汇率 [名] fluctuating exchange rate 波动力学 [名] wave mechanics 波动说 [名] [物理] wave theory 波动系数 [名] coefficient of variation

漢越 ba động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起伏不定; 不稳定
  2. 波 (bò)
义项 vHSK7-9

chập chờn; biến động; dao động; không ổn định

起伏不定; 不稳定

免费例句

他的情绪波动很大。

Tā de qíngxù bōdòng hěn dà.

HSK6

Tâm trạng của anh ấy dao động rất lớn.

His mood fluctuates a lot.

股票价格天天波动。

Gǔpiào jiàgé tiāntiān bōdòng.

HSK6

Giá cổ phiếu dao động mỗi ngày.

Stock prices fluctuate every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

sự dao động; sự biến động

波 (bò)

免费例句

心率的波动正常吗?

Xīnlǜ de bōdòng zhèngcháng ma?

HSK6

Sự dao động của nhịp tim có bình thường không?

Is the fluctuation in heart rate normal?

股市的波动很大。

Gǔshì de bōdòng hěn dà.

HSK6

Sự biến động của thị trường chứng khoán rất lớn.

The stock market fluctuates greatly.