WinHSK

波及

HSK7-9v
0 · Lv.1
bōjí

lan đến; ảnh hưởng đến; tác động đến

漢越 ba cập

例句

Câu ví dụ
免费例句

战争的影响波及到了经济领域。

Zhànzhēng de yǐngxiǎng bōjí dào le jīngjì lǐngyù.

HSK6

Tác động của chiến tranh lan sang lĩnh vực kinh tế.

The impact of the war spread to the economic sector.

这次地震波及了周边几个城市。

Zhè cì dìzhèn bōjí le zhōubiān jǐ gè chéngshì.

HSK6

Trận động đất này đã ảnh hưởng đến các thành phố xung quanh.

This earthquake affected several surrounding cities.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50