拼
波浪
HSK7-9n 0 · Lv.1
bōlàng
sóng; gợn sóng
漢越 ba lãng
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢看波浪起伏。
Wǒ xǐhuān kàn bōlàng qǐfú.
≈HSK5
Tôi thích ngắm sóng nhấp nhô.
I like watching the waves rise and fall.
海上的波浪起伏不停。
hǎi shàng de bōlàng qǐfú bù tíng
≈HSK5
Sóng biển trên biển không ngừng dập dềnh.
The waves on the sea rise and fall endlessly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分