拼
波霸
HSK7-9n 0 · Lv.1
bōbà
(coll.) quả bóng khoai mì, trong 波霸 奶茶
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (coll.) tapioca balls, in 波霸奶茶 [bōbànǎichá]
- (slang) (loanword) big boobs
- big-breasted
- 奶茶 中用 木薯粉木薯粉做的大 粉圆粉圆 (Bubble)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(coll.) quả bóng khoai mì, trong 波霸 奶茶
(coll.) tapioca balls, in 波霸奶茶 [bōbànǎichá]
义项 ②n≈HSK7-9
(tiếng lóng) (loanword) bộ ngực to
(slang) (loanword) big boobs
义项 ③n≈HSK7-9
ngực bự
big-breasted
义项 ④n≈HSK7-9
trân châu hoàng kim
奶茶 中用 木薯粉木薯粉做的大 粉圆粉圆 (Bubble)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分