拼
泥坑
HSK7-9n 0 · Lv.1
níkēnɡ
vũng bùn; hố bùn
mire—difficult situation
漢越 nê khanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烂泥淤积的低洼地也用于比喻
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vũng bùn; hố bùn
烂泥淤积的低洼地也用于比喻
免费例句
大家用尽全力拉,终于把车子拉出了泥坑。
Dàjiā yòng jìn quánlì lā, zhōngyú bǎ chēzi lā chū le níkēng.
≈HSK5
Mọi người dùng hết sức kéo, cuối cùng đã kéo được xe ra khỏi vũng bùn.
Everyone pulled with all their might and finally got the car out of the mud pit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分