WinHSK

泥垢

HSK1n
0 · Lv.1
gòu

bùn nhơ; hờm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泥和污垢
义项 nHSK1

bùn nhơ; hờm

泥和污垢

免费例句

他满脸泥垢。

tā mǎn liǎn ní gòu.

HSK6

Mặt anh ấy đầy bùn đất.

His face was covered in mud and dirt.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan