WinHSK

泥塑

HSK6n
0 · Lv.1
nísù

tò te (nặn bằng đất sét)

clay sculpture 泥塑 展览 exhibition of clay sculptures [ 相关词条 ] 泥塑木雕

漢越 nê tố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 民间工艺,用黏土捏成各种人物形象
义项 nHSK6

tò te (nặn bằng đất sét)

民间工艺,用黏土捏成各种人物形象