拼
泥塑
HSK6n 0 · Lv.1
nísù
tò te (nặn bằng đất sét)
clay sculpture 泥塑 展览 exhibition of clay sculptures [ 相关词条 ] 泥塑木雕
漢越 nê tố
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tò te (nặn bằng đất sét)
clay sculpture 泥塑 展览 exhibition of clay sculptures [ 相关词条 ] 泥塑木雕