WinHSK

泥浆

HSK6n
0 · Lv.1
níjiānɡ

bùn nhão; bùn lầy

漢越 nê tương

例句

Câu ví dụ
免费例句

用铁锹在泥浆池里搅动。

Yòng tiěqiāo zài níjiāng chí lǐ jiǎodòng.

HSK6

Dùng xẻng sắt khuấy bùn trong hồ.

Stir the mud in the mud pit with a shovel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50