WinHSK

泥潭

HSK7-9n
0 · Lv.1
nítán

vũng bùn

漢越 nê đàm

例句

Câu ví dụ
免费例句

汽车陷进了泥潭里。

Qìchē xiàn jìnle nítán lǐ.

HSK6

Xe ô tô bị lún vào vũng bùn.

The car got stuck in the mud.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan