WinHSK

注销

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhùxiāo

gạch bỏ (phần đã thanh toán)

漢越 chú tiêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

我已注销之前的付款。

Wǒ yǐ zhùxiāo zhīqián de fùkuǎn.

HSK6

Tôi đã hủy khoản thanh toán trước đó.

I have cancelled the previous payment.

我想注销这个账户。

Wǒ xiǎng zhùxiāo zhège zhànghù.

HSK6

Tôi muốn hủy tài khoản này.

I want to cancel this account.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50