WinHSK

泪光

HSK5n
0 · Lv.1
lèiguāng

Ánh sáng lệ (lóng lánh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含着泪水的眼睛闪烁的光芒。
义项 nHSK5

Ánh sáng lệ (lóng lánh)

含着泪水的眼睛闪烁的光芒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan