WinHSK

泪液

HSK6n
0 · Lv.1
lèi

nước mắt (dùng như một thuật ngữ y học, không mang tính miêu tả)

tear

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan