WinHSK

泪液

HSK6n
0 · Lv.1
lèi

nước mắt (dùng như một thuật ngữ y học, không mang tính miêu tả)

tear

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼内泪腺分泌的液体,无色透明,有保持眼球表面湿润,清洗眼球的作用。通称眼泪
义项 nHSK6

nước mắt (dùng như một thuật ngữ y học, không mang tính miêu tả)

眼内泪腺分泌的液体,无色透明,有保持眼球表面湿润,清洗眼球的作用。通称眼泪

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan