拼
泪珠
HSK6n 0 · Lv.1
lèizhū
giọt nước mắt
漢越 lệ châu
例句
Câu ví dụ免费例句
一颗泪珠悄然落下。
Yī kē lèizhū qiǎorán luòxià.
≈HSK6
Một giọt lệ khẽ rơi xuống.
A teardrop quietly fell.
泪珠在阳光下闪光。
Lèizhū zài yángguāng xià shǎnguāng.
≈HSK6
Những giọt lệ lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Tears glistened in the sunlight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分