拼
泪腺
HSK7-9n 0 · Lv.1
lèixiàn
tuyến lệ; tuyến nước mắt
lachrymal/tear gland [ 相关词条 ] 泪腺炎 [名] [医学] dacryoadenitis
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuyến lệ; tuyến nước mắt
lachrymal/tear gland [ 相关词条 ] 泪腺炎 [名] [医学] dacryoadenitis