WinHSK

泪花

HSK5n
0 · Lv.1
lèihuā

ngấn lệ; rưng rưng lệ; nước mắt lưng tròng

漢越 lệ hoa

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的眼里闪烁着泪花。

tā de yǎn lǐ shǎn shuò zhe lèi huā

HSK5

Trong mắt cô ấy lấp lánh những giọt lệ.

Tears glistened in her eyes.

他努力不让泪花流下来。

Tā nǔlì bù ràng lèihuā liú xiàlái.

HSK6

Anh ấy cố gắng không để nước mắt rơi xuống.

He tried hard not to let his tears fall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan