拼
泳衣
HSK2n 0 · Lv.1
yǒngyī
đồ bơi
swimsuit; swimming/bathing suit; swimwear; swimming costume; bathers; cossie 无上装 泳衣 topless suit 连体 泳衣 one-piece (swimsuit) 紧身、合体的 泳衣 tight, forming-fitting swimsuit 比基尼/三点式 泳衣 bikini
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泳装
等级
义项 ①n≈HSK2
đồ bơi
泳装
免费例句
这个泳衣品牌质量很好。
Zhège yǒngyī pǐnpái zhìliàng hěn hǎo.
≈HSK4
Thương hiệu đồ bơi này có chất lượng rất tốt.
This swimsuit brand has very good quality.
这个泳衣款式很流行。
Zhège yǒngyī kuǎnshì hěn liúxíng.
≈HSK4
Kiểu đồ bơi này đang rất thịnh hành.
This swimsuit style is very popular.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分