WinHSK

泳装

HSK4n
0 · Lv.1
yǒngzhuāng

Đồ bơi

bathing suit; swimsuit; swimwear 泳装 美人 bathing beauty; bathing belle 比基尼 泳装 bikini

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游泳时穿的服装。
义项 nHSK4

Đồ bơi

游泳时穿的服装。

免费例句

我猜你穿泳装一定很迷人。

Wǒ cāi nǐ chuān yǒngzhuāng yīdìng hěn mírén.

HSK5

Tôi cá là bạn trông rất tuyệt trong bộ đồ bơi.

I bet you look charming in a swimsuit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan