WinHSK

泵灯

HSK1n
0 · Lv.1
bèngdēng

đèn để bàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lamp
  2. turn signal
义项 nHSK1

đèn để bàn

lamp

义项 nHSK1

đèn báo xin đường

turn signal

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan