WinHSK

泻药

HSK7-9n
0 · Lv.1
xièyào

thuốc xổ; thuốc tẩy

laxative; purgative; cathartic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内服后能引起下泻的药物
义项 nHSK7-9

thuốc xổ; thuốc tẩy

内服后能引起下泻的药物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan