拼
泼天
HSK4adj 0 · Lv.1
pōtiān
to; lớn; rất nhiều (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)
extremely big; overwhelming 泼天 家业 big family property 泼天 大祸 extreme/overwhelming disaster; catastrophe 泼天 本事 supreme ability
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极大、极多的 (多见于早期白话)
等级
义项 ①adj≈HSK4
to; lớn; rất nhiều (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)
极大、极多的 (多见于早期白话)
免费例句
这真是泼天大祸。
Zhè zhēn shì pōtiān dà huò.
≈HSK6
Đây thực sự là một tai họa lớn.
This is a terrible disaster.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分