WinHSK

泼洒

HSK5v
0 · Lv.1

bắn tóe; tỏa ra; vẩy; đổ ra

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在原野上。

HSK5

Trăng chiếu sáng trên cánh đồng. Sữa đổ vung vãi khắp bàn.

The moon shone over the fields. 牛奶 泼洒 了一桌子。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan