WinHSK

泼皮

HSK4n
0 · Lv.1

lưu manh; vô lại; côn đồ

rogue; hoodlum; hooligan; gangster; ruffian 泼皮 无赖 rascals and scoundrels

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 流氓;无赖
义项 nHSK4

lưu manh; vô lại; côn đồ

流氓;无赖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan