拼
泽泻
HSK7-9n 0 · Lv.1
zéxiè
trạch tả; cây trạch tả
rhizome of such a plant; rhizoma alismatis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 植物名泽泻科泽泻属,多年生草本植物即藚茎高约六十至九十公分,叶椭圆形,夏季开小白花根茎可入药,为利尿剂
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trạch tả; cây trạch tả
植物名泽泻科泽泻属,多年生草本植物即藚茎高约六十至九十公分,叶椭圆形,夏季开小白花根茎可入药,为利尿剂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分