WinHSK

洁净

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiéjìng

sạch sẽ; trong lành; tinh khiết

clean; spotless 洁净 的衣服 clean clothes 洁净 的教室 spotless classroom

漢越 khiết tịnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

地板每天都很洁净。

Dìbǎn měitiān dōu hěn jiéjìng.

HSK5

Sàn nhà ngày nào cũng rất sạch sẽ.

The floor is clean every day.

这里的空气很洁净。

Zhèlǐ de kōngqì hěn jiéjìng.

HSK5

Không khí ở đây rất trong lành.

The air here is very clean.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50