WinHSK

洁白

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiébái

trắng tinh; trắng toát

漢越 khiết bạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有被其他颜色染污的白色
  2. 纯洁
义项 adjHSK7-9

trắng tinh; trắng toát

没有被其他颜色染污的白色

免费例句

那只洁白的鸽子飞向天空。

Nà zhī jiébái de gēzi fēi xiàng tiānkōng.

HSK5

Con chim bồ câu trắng tinh bay lên bầu trời.

That pure white dove flew into the sky.

雪地上覆盖着洁白的雪花。

Xuě dì shàng fùgài zhe jiébái de xuěhuā.

HSK5

Trên mặt đất tuyết phủ đầy những bông tuyết trắng tinh.

The snow-covered ground was covered with pure white snowflakes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

trong trắng; trong sạch; tinh khiết; thanh khiết; thuần khiết

纯洁

免费例句

她的心灵像白纸一样洁白。

Tā de xīnlíng xiàng báizhǐ yīyàng jiébái.

HSK6

Tâm hồn cô ấy trong sạch như tờ giấy trắng.

Her soul is as pure as white paper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan