WinHSK

洋气

HSK4adj, n
0 · Lv.1
yáng

tây; mang phong cách phương Tây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带有洋气的
  2. 指西洋的式样、风格、习俗等
义项 adjHSK4

tây; mang phong cách phương Tây

带有洋气的

免费例句

他一身打扮太洋气了。

Tā yì shēn dǎban tài yángqì le.

HSK6

Anh ấy ăn mặc trông rất Tây.

His outfit looks too stylish and Western.

她的新发型很洋气。

Tā de xīn fàxíng hěn yángqì.

HSK6

Kiểu tóc mới của cô ấy rất tây.

Her new hairstyle is very stylish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

kiểu Tây; phong cách Tây

指西洋的式样、风格、习俗等

免费例句

她总爱买洋气的衣服。

Tā zǒng ài mǎi yángqì de yīfu.

HSK6

Cô ấy rất thích mua quần áo kiểu Tây.

She always likes to buy stylish Western-style clothes.

洋气的风格很吸引人。

Yángqì de fēnggé hěn xīyǐn rén.

HSK6

Phong cách Tây rất thu hút.

The Western style is very attractive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan