WinHSK

洋芋

HSK1n
0 · Lv.1
yáng

khoai tây

potato

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈炒的土豆丝特别香。

Māma chǎo de tǔdòu sī tèbié xiāng.

HSK3

Khoai tây xào của mẹ siêu thơm.

The shredded potatoes my mom stir-fries are super fragrant.

集市上的土豆很新鲜。

Jíshì shàng de tǔdòu hěn xīnxiān.

HSK4

Khoai tây ở chợ rất tươi.

The potatoes at the market are very fresh.

这袋土豆足有十斤重。

Zhè dài tǔdòu zú yǒu shí jīn zhòng.

HSK5

Túi khoai tây này nặng mười kg.

This bag of potatoes weighs a full ten jin.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan