拼
洋葱
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánɡcōnɡ
hành tây
onion [ 相关词条 ] 洋葱皮 [名] onion skin 洋葱圈 [名] onion ring 洋葱头 [名] onion bulb
漢越 dương thông
例句
Câu ví dụ免费例句
这儿有一个洋葱。
zhèr yǒu yí gè yáng cōng.
≈HSK4
Ở đây có một củ hành tây.
There is an onion here.
我不喜欢洋葱的味道。
wǒ bù xǐhuan yángcōng de wèidào.
≈HSK4
Tôi không thích mùi vị của hành tây.
I don't like the taste of onions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分