拼
洋装
HSK4adj, n 0 · Lv.1
yángzhuāng
đồ tây; âu phục; trang phục kiểu phương Tây
Western-style bookbinding [ 相关词条 ] 洋装书 [名] books with Western-style binding
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 西服
- 西式的书籍装订法,装订的线藏在书皮里面的
等级
义项 ①n≈HSK4
đồ tây; âu phục; trang phục kiểu phương Tây
西服
免费例句
这款西服适合正式场合。
Zhè kuǎn xīfú shìhé zhèngshì chǎnghé.
≈HSK4
Bộ âu phục này phù hợp với những dịp trang trọng.
This suit is suitable for formal occasions.
这家店定制西服的服务很好。
Zhè jiā diàn dìngzhì xīfú de fúwù hěn hǎo.
≈HSK5
Dịch vụ may âu phục ở cửa hàng này rất tốt.
The custom suit service at this store is very good.
义项 ②adj≈HSK4
đóng sách theo kiểu phương Tây
西式的书籍装订法,装订的线藏在书皮里面的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分